預知的結論 dự tri đích kết luận Hán Việt: dự tri đích kết luận Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 知 (tri) + 的 (đích) + 結 (kết) + 論 (luận)Hán Việtdự tri đích kết luậnCấu tạo預 + 知 + 的 + 結 + 論 · dự + tri + đích + kết + luận nghĩa thành phần: dự + tri + đích + kết + luận