預縮整理機 dự súc chỉnh lí ki Hán Việt: dự súc chỉnh lí ki Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 縮 (súc) + 整 (chỉnh) + 理 (lí) + 機 (ki)Hán Việtdự súc chỉnh lí kiCấu tạo預 + 縮 + 整 + 理 + 機 · dự + súc + chỉnh + lí + ki nghĩa thành phần: dự + súc + chỉnh + lí + ki