預膽鈣化醇 dự đảm cái hóa thuần Hán Việt: dự đảm cái hóa thuần Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 膽 (đảm) + 鈣 (cái) + 化 (hóa) + 醇 (thuần)Hán Việtdự đảm cái hóa thuầnCấu tạo預 + 膽 + 鈣 + 化 + 醇 · dự + đảm + cái + hóa + thuần nghĩa thành phần: dự + đảm + cái + hóa + thuần