預處理程序

dự xử lí trình tự

Hán Việt: dự xử lí trình tự

Tổng quan

(kỹ thuật) bộ xử lý trước; bộ chọn trước

Cấu tạo: (dự) + (xử) + (lí) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) bộ xử lý trước; bộ chọn trước