預製配件者

dự chế phối kiện giả

Hán Việt: dự chế phối kiện giả

Tổng quan

xem prefabricate

Cấu tạo: (dự) + (chế) + (phối) + (kiện) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem prefabricate