預見可能性 yù jiàn kě néng xìng · dự kiến khả năng tính Hán Việt: dự kiến khả năng tính · Pinyin: yù jiàn kě néng xìng Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 見 (kiến) + 可 (khả) + 能 (năng) + 性 (tính)Pinyinyù jiàn kě néng xìngHán Việtdự kiến khả năng tínhCấu tạo預 + 見 + 可 + 能 + 性 · dự + kiến + khả + năng + tính nghĩa thành phần: dự + kiến + khả + năng + tính