預選計數器

yù xuǎn jì shù qìdự tuyển kế sổ khí

Hán Việt: dự tuyển kế sổ khí · Pinyin: yù xuǎn jì shù qì

Tổng quan

Cấu tạo: 預 (dự) + 選 (tuyển) + 計 (kế) + 數 (sổ) + 器 (khí)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Vorwahlzähler

Từ liên quan

Gần nghĩa

預選程序