預鑄式房屋 dự chú thức phòng ốc Hán Việt: dự chú thức phòng ốc Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 鑄 (chú) + 式 (thức) + 房 (phòng) + 屋 (ốc)Hán Việtdự chú thức phòng ốcCấu tạo預 + 鑄 + 式 + 房 + 屋 · dự + chú + thức + phòng + ốc nghĩa thành phần: dự + chú + thức + phòng + ốc Nghĩa EngCihui 預鑄式房屋 ùzhùshì fángwū p.w. prefabricated house; prefab M:⁴dòng