預防性拘留

yù fáng xìng jū liú dự phòng tính câu lưu

Hán Việt: dự phòng tính câu lưu · Pinyin: yù fáng xìng jū liú

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (phòng) + (tính) + (câu) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 預防性拘留 ùfángxìng jūliú n. <law> preventive detention