預防性隔離 yù fáng xìng gé lí · dự phòng tính cách li Hán Việt: dự phòng tính cách li · Pinyin: yù fáng xìng gé lí Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 防 (phòng) + 性 (tính) + 隔 (cách) + 離 (li)Pinyinyù fáng xìng gé líHán Việtdự phòng tính cách liCấu tạo預 + 防 + 性 + 隔 + 離 · dự + phòng + tính + cách + li nghĩa thành phần: dự + phòng + tính + cách + li