頑固不化
ngoan cố bất hóa
Hán Việt: ngoan cố bất hóa · Pinyin: wán gù bù huà
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 頑固不化 ángùbùhuà v.p. 1. incorrigibly obstinate 2. thoroughly reactionary
Hán Việt: ngoan cố bất hóa · Pinyin: wán gù bù huà