頑火透輝巖
ngoan hỏa thấu huy nham
Hán Việt: ngoan hỏa thấu huy nham
Tổng quan
Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 火 (hỏa) + 透 (thấu) + 輝 (huy) + 巖 (nham)
Hán Việt: ngoan hỏa thấu huy nham
Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 火 (hỏa) + 透 (thấu) + 輝 (huy) + 巖 (nham)