頑童歷險記
ngoan đồng lịch hiểm kí
Hán Việt: ngoan đồng lịch hiểm kí · Pinyin: wán tóng lì xiǎn jì
Tổng quan
Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 童 (đồng) + 歷 (lịch) + 險 (hiểm) + 記 (kí)
Hán Việt: ngoan đồng lịch hiểm kí · Pinyin: wán tóng lì xiǎn jì
Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 童 (đồng) + 歷 (lịch) + 險 (hiểm) + 記 (kí)