頓悟前非
đốn ngộ tiền phi
Hán Việt: đốn ngộ tiền phi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 突然醒悟了以前的過失。如:「他現在終於頓悟前非,要好好的開始重新做人。」
Eng
- Cihui 頓悟前非 ùnwùqiánfēi v.o. suddenly recall to mind a previous fault
Hán Việt: đốn ngộ tiền phi