頓涅茨克市 dùn niè cí kè shì · đốn niết tì khắc thị Hán Việt: đốn niết tì khắc thị · Pinyin: dùn niè cí kè shì Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 涅 (niết) + 茨 (tì) + 克 (khắc) + 市 (thị)Pinyindùn niè cí kè shìHán Việtđốn niết tì khắc thịCấu tạo頓 + 涅 + 茨 + 克 + 市 · đốn + niết + tì + khắc + thị nghĩa thành phần: đốn + niết + tì + khắc + thị