頗具野心的 pha cụ dã tâm đích Hán Việt: pha cụ dã tâm đích Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 具 (cụ) + 野 (dã) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtpha cụ dã tâm đíchCấu tạo頗 + 具 + 野 + 心 + 的 · pha + cụ + dã + tâm + đích nghĩa thành phần: pha + cụ + dã + tâm + đích