領主制經濟

lǐng zhǔ zhì jīng jì lĩnh chủ chế kinh tể

Hán Việt: lĩnh chủ chế kinh tể · Pinyin: lǐng zhǔ zhì jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (chủ) + (chế) + (kinh) + (tể)