領事的職位

lĩnh sự đích chức vị

Hán Việt: lĩnh sự đích chức vị

Tổng quan

chức lãnh sự

Cấu tạo: (lĩnh) + (sự) + (đích) + (chức) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức lãnh sự