領取退休金 lĩnh thủ thối hưu kim Hán Việt: lĩnh thủ thối hưu kim Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 取 (thủ) + 退 (thối) + 休 (hưu) + 金 (kim)Hán Việtlĩnh thủ thối hưu kimCấu tạo領 + 取 + 退 + 休 + 金 · lĩnh + thủ + thối + hưu + kim nghĩa thành phần: lĩnh + thủ + thối + hưu + kim