領受聖餐者 lĩnh thụ thánh xan giả Hán Việt: lĩnh thụ thánh xan giả Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 受 (thụ) + 聖 (thánh) + 餐 (xan) + 者 (giả)Hán Việtlĩnh thụ thánh xan giảCấu tạo領 + 受 + 聖 + 餐 + 者 · lĩnh + thụ + thánh + xan + giả nghĩa thành phần: lĩnh + thụ + thánh + xan + giả