領航費價目表
lĩnh hàng phí giá mục biểu
Hán Việt: lĩnh hàng phí giá mục biểu
Tổng quan
Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 航 (hàng) + 費 (phí) + 價 (giá) + 目 (mục) + 表 (biểu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 領航費價目表 ǐnghángfèi jiàmùbiǎo n. pilotage tariff M:¹fèn/¹zhāng