頭腦冷靜的

đầu não lãnh tĩnh đích

Hán Việt: đầu não lãnh tĩnh đích

Tổng quan

bình tĩnh

Cấu tạo: (đầu) + (não) + (lãnh) + (tĩnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình tĩnh