頭腦清楚的 đầu não thanh sở đích Hán Việt: đầu não thanh sở đích Tổng quan nhạy bén, nhạy cảm Cấu tạo: 頭 (đầu) + 腦 (não) + 清 (thanh) + 楚 (sở) + 的 (đích)Hán Việtđầu não thanh sở đíchCấu tạo頭 + 腦 + 清 + 楚 + 的 · đầu + não + thanh + sở + đích nghĩa thành phần: đầu + não + thanh + sở + đích Nghĩa ViệtCihui nhạy bén, nhạy cảm