頭腦發熱者 tóu nǎo fā rè zhě · đầu não phát nhiệt giả Hán Việt: đầu não phát nhiệt giả · Pinyin: tóu nǎo fā rè zhě Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 腦 (não) + 發 (phát) + 熱 (nhiệt) + 者 (giả)Pinyintóu nǎo fā rè zhěHán Việtđầu não phát nhiệt giảCấu tạo頭 + 腦 + 發 + 熱 + 者 · đầu + não + phát + nhiệt + giả nghĩa thành phần: đầu + não + phát + nhiệt + giả