頭腦遲鈍的

đầu não trì độn đích

Hán Việt: đầu não trì độn đích

Tổng quan

witted) /'θik'witid/, ngu si, đần độn

Cấu tạo: (đầu) + (não) + (trì) + (độn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui witted) /'θik'witid/, ngu si, đần độn