頭蓋測量器

đầu cái trắc lượng khí

Hán Việt: đầu cái trắc lượng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (cái) + (trắc) + (lượng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui craniometer