頭角嶄然

tóu jiǎo zhǎn rán đầu giác tiệm nhiên

Hán Việt: đầu giác tiệm nhiên · Pinyin: tóu jiǎo zhǎn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (giác) + (tiệm) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容年輕有為,才能出眾。語本唐.韓愈〈柳子厚墓誌銘〉:「逮其父時,雖少年,已自成人,能取進士第,嶄然見頭角;眾謂柳氏有子矣。」宋.王庭珪〈與楊文黼〉:「今一門兄弟子姪頭角嶄然,子出其後,必大可倚以待也。」也作「頭角崢嶸」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

出人头地