頭部集中化 đầu bộ tập trung hóa Hán Việt: đầu bộ tập trung hóa Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 部 (bộ) + 集 (tập) + 中 (trung) + 化 (hóa)Hán Việtđầu bộ tập trung hóaCấu tạo頭 + 部 + 集 + 中 + 化 · đầu + bộ + tập + trung + hóa nghĩa thành phần: đầu + bộ + tập + trung + hóa Nghĩa EngCihui cephalization