頭領的支配

đầu lĩnh đích chi phối

Hán Việt: đầu lĩnh đích chi phối

Tổng quan

(từ Mỹ) hệ thống trong đó các tổ chức đảng bị các nhà chính trị hàng đầu kiểm soát

Cấu tạo: (đầu) + (lĩnh) + (đích) + (chi) + (phối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ) hệ thống trong đó các tổ chức đảng bị các nhà chính trị hàng đầu kiểm soát