頸尾

jǐng wěicảnh vĩ

Hán Việt: cảnh vĩ · Pinyin: jǐng wěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.首尾。

Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 尾 (vĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尾擊 · 尾號 · 尾聲 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾數 · 尾期