頸部第一椎骨
cảnh bộ đệ nhất truy cốt
Hán Việt: cảnh bộ đệ nhất truy cốt · Pinyin: jǐng bù dì yī zhuī gǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 部 (bộ) + 第 (đệ) + 一 (nhất) + 椎 (truy) + 骨 (cốt)
Hán Việt: cảnh bộ đệ nhất truy cốt · Pinyin: jǐng bù dì yī zhuī gǔ
Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 部 (bộ) + 第 (đệ) + 一 (nhất) + 椎 (truy) + 骨 (cốt)