頻率放大器 pín lǜ fàng dà qì · tần suất phóng đại khí Hán Việt: tần suất phóng đại khí · Pinyin: pín lǜ fàng dà qì Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 率 (suất) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)Pinyinpín lǜ fàng dà qìHán Việttần suất phóng đại khíCấu tạo頻 + 率 + 放 + 大 + 器 · tần + suất + phóng + đại + khí nghĩa thành phần: tần + suất + phóng + đại + khí