顆粒測量儀
khỏa lạp trắc lượng nghi
Hán Việt: khỏa lạp trắc lượng nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 儀 (nghi)
Hán Việt: khỏa lạp trắc lượng nghi
Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 儀 (nghi)