額定值調節
ngạch định trị điều tiết
Hán Việt: ngạch định trị điều tiết · Pinyin: é dìng zhí tiào jié
Tổng quan
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 定 (định) + 值 (trị) + 調 (điều) + 節 (tiết)
Hán Việt: ngạch định trị điều tiết · Pinyin: é dìng zhí tiào jié
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 定 (định) + 值 (trị) + 調 (điều) + 節 (tiết)