額菲爾士峰

é fēi ěr shì fēng ngạch phỉ nhĩ sĩ phong

Hán Việt: ngạch phỉ nhĩ sĩ phong · Pinyin: é fēi ěr shì fēng

Tổng quan

núi Everest

Cấu tạo: (ngạch) + (phỉ) + (nhĩ) + (sĩ) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núi Everest

Eng

  • CC-CEDICT Mount Everest
  • Cihui Mount Everest