顎口線蟲病
ngạc khẩu tuyến trùng bệnh
Hán Việt: ngạc khẩu tuyến trùng bệnh
Tổng quan
Cấu tạo: 顎 (ngạc) + 口 (khẩu) + 線 (tuyến) + 蟲 (trùng) + 病 (bệnh)
Hán Việt: ngạc khẩu tuyến trùng bệnh
Cấu tạo: 顎 (ngạc) + 口 (khẩu) + 線 (tuyến) + 蟲 (trùng) + 病 (bệnh)