顏色不相配
nhan sắc bất tương phối
Hán Việt: nhan sắc bất tương phối · Pinyin: yán sè bù xiāng pèi
Tổng quan
Cấu tạo: 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 不 (bất) + 相 (tương) + 配 (phối)
Hán Việt: nhan sắc bất tương phối · Pinyin: yán sè bù xiāng pèi
Cấu tạo: 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 不 (bất) + 相 (tương) + 配 (phối)