顛簸不堪的 điên bá bất kham đích Hán Việt: điên bá bất kham đích Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 簸 (bá) + 不 (bất) + 堪 (kham) + 的 (đích)Hán Việtđiên bá bất kham đíchCấu tạo顛 + 簸 + 不 + 堪 + 的 · điên + bá + bất + kham + đích nghĩa thành phần: điên + bá + bất + kham + đích