顛簸地行使

diān bǒ de xíng shǐ điên bá địa hành sử

Hán Việt: điên bá địa hành sử · Pinyin: diān bǒ de xíng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (bá) + (địa) + (hành) + 使 (sử)