顛迦

điên già

Hán Việt: điên già

Tổng quan

(雜語)此翻極惡,又名畢竟。以畢竟無涅槃性,即無性闡提。☸

Cấu tạo: 颠 (điên) + 迦 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)此翻極惡,又名畢竟。以畢竟無涅槃性,即無性闡提。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

迦利 · 迦南 · 迦多 · 迦夷 · 迦尸 · 迦師 · 迦才 · 迦持