類晶團聚體 loại tinh đoàn tụ thể Hán Việt: loại tinh đoàn tụ thể Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 晶 (tinh) + 團 (đoàn) + 聚 (tụ) + 體 (thể)Hán Việtloại tinh đoàn tụ thểCấu tạo類 + 晶 + 團 + 聚 + 體 · loại + tinh + đoàn + tụ + thể nghĩa thành phần: loại + tinh + đoàn + tụ + thể