類比乘法器

loại bỉ thừa pháp khí

Hán Việt: loại bỉ thừa pháp khí

Tổng quan

Cấu tạo: (loại) + (bỉ) + (thừa) + (pháp) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 類比乘法器 èibǐ chéngfǎqì n. analog multiplier M:ge/¹jià/¹tái