類結核菌素 loại kết hạch khuẩn tố Hán Việt: loại kết hạch khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 結 (kết) + 核 (hạch) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtloại kết hạch khuẩn tốCấu tạo類 + 結 + 核 + 菌 + 素 · loại + kết + hạch + khuẩn + tố nghĩa thành phần: loại + kết + hạch + khuẩn + tố