顧全面子的 cố toàn diện tử đích Hán Việt: cố toàn diện tử đích Tổng quan có tính cách giữ thể diện Cấu tạo: 顧 (cố) + 全 (toàn) + 面 (diện) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtcố toàn diện tử đíchCấu tạo顧 + 全 + 面 + 子 + 的 · cố + toàn + diện + tử + đích nghĩa thành phần: cố + toàn + diện + tử + đích Nghĩa ViệtCihui có tính cách giữ thể diện