顧大局,識大體 gù dà jú,shí dà tǐ Pinyin: gù dà jú,shí dà tǐ Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 大 (đại) + 局 (cục) + , + 識 (thức) + 大 (đại) + 體 (thể)Pinyingù dà jú,shí dà tǐCấu tạo顧 + 大 + 局 + , + 識 + 大 + 體