顯影寬容度 xiǎn yǐng kuān róng dù · hiển ảnh khoan dung độ Hán Việt: hiển ảnh khoan dung độ · Pinyin: xiǎn yǐng kuān róng dù Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 寬 (khoan) + 容 (dung) + 度 (độ)Pinyinxiǎn yǐng kuān róng dùHán Việthiển ảnh khoan dung độCấu tạo顯 + 影 + 寬 + 容 + 度 · hiển + ảnh + khoan + dung + độ nghĩa thành phần: hiển + ảnh + khoan + dung + độ