顯影液波動 xiǎn yǐng yè bō dòng · hiển ảnh dịch ba động Hán Việt: hiển ảnh dịch ba động · Pinyin: xiǎn yǐng yè bō dòng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 液 (dịch) + 波 (ba) + 動 (động)Pinyinxiǎn yǐng yè bō dòngHán Việthiển ảnh dịch ba độngCấu tạo顯 + 影 + 液 + 波 + 動 · hiển + ảnh + dịch + ba + động nghĩa thành phần: hiển + ảnh + dịch + ba + động