顯影液耗盡 xiǎn yǐng yè hào jìn · hiển ảnh dịch háo tận Hán Việt: hiển ảnh dịch háo tận · Pinyin: xiǎn yǐng yè hào jìn Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 液 (dịch) + 耗 (háo) + 盡 (tận)Pinyinxiǎn yǐng yè hào jìnHán Việthiển ảnh dịch háo tậnCấu tạo顯 + 影 + 液 + 耗 + 盡 · hiển + ảnh + dịch + háo + tận nghĩa thành phần: hiển + ảnh + dịch + háo + tận