顯微工藝師

xiǎn wēi gōng yì shī hiển vi công nghệ sư

Hán Việt: hiển vi công nghệ sư · Pinyin: xiǎn wēi gōng yì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (vi) + (công) + (nghệ) + (sư)