顯微手術剪 hiển vi thủ thuật tiễn Hán Việt: hiển vi thủ thuật tiễn Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi) + 手 (thủ) + 術 (thuật) + 剪 (tiễn)Hán Việthiển vi thủ thuật tiễnCấu tạo顯 + 微 + 手 + 術 + 剪 · hiển + vi + thủ + thuật + tiễn nghĩa thành phần: hiển + vi + thủ + thuật + tiễn Nghĩa EngCihui microscissors